Đổi 1 Muỗng Canh (Thìa Canh) sang Gram:
Bảng Quy Đổi Trọng Lượng Chuẩn
1 muỗng canh bột mì khoảng 7.8g, 1 muỗng canh đường là 12.5g, 1 muỗng bơ là 14.2g. Đổi muỗng canh sang gam chính xác.
Quy đổi thìa canh sang gram chính xác để bánh và món ăn của bạn luôn thơm ngon chuẩn vị.
Công cụ quy đổi
Chọn phương thức tính bên dưới
Dry Ingredients
Liquids & Wet
Fats & Oils
Sweeteners
Leaveners
Spices & Seasonings
tbsp
—
—
Quick Reference: All-Purpose Flour
| Tablespoons | Grams |
|---|---|
| 1 tbsp | - |
| 2 tbsp | - |
| 3 tbsp | - |
| 4 tbsp | - |
| 5 tbsp | - |
| 8 tbsp | - |
| 10 tbsp | - |
1 Muỗng Canh bằng bao nhiêu Gram?
Khối lượng gam chính xác cho 1 muỗng canh gạt ngang từng loại nguyên liệu.
| Chọn nguyên liệu | 1 thìa canh (Gram (g)) |
|---|---|
| Bột mì đa dụng (Số 11) | 7.8 g |
| Đường cát trắng | 12.5 g |
| Bơ lạt (Butter) | 14.2 g |
| Nước | 14.8 g |
| Sữa tươi không đường | 15 g |
| Mật ong nguyên chất | 21.3 g |
| Dầu ăn thực vật | 13.6 g |
| Muối tinh | 18 g |
| Bột nở (Baking powder) | 13.8 g |
| Bột cacao nguyên chất | 6.25 g |
Nguyên liệu phổ biến
Bảng quy đổi cho nguyên liệu làm bánh thường gặp
Bột mì đa dụng (Số 11)
7.8g / 1 thìa canh
Đường cát trắng
12.5g / 1 thìa canh
Bơ lạt (Butter)
14.2g / 1 thìa canh
Mật ong nguyên chất
21.3g / 1 thìa canh
Dầu ô liu
13.5g / 1 thìa canh
Bột cacao nguyên chất
6.25g / 1 thìa canh
Quy đổi theo số muỗng
Xem trọng lượng gram từ 1 đến 10 muỗng canh
Bảng tra nhanh
Khối lượng gam chính xác cho 1 muỗng canh gạt ngang từng loại nguyên liệu.
Bột mì đa dụng (Số 11)
| THÌA CANH | Gram (g) |
|---|---|
| 1 | 7.8g |
| 2 | 15.6g |
| 3 | 23.4g |
| 4 | 31.2g |
| 5 | 39g |
| 8 | 62.4g |
| 10 | 78g |
Đường cát trắng
| THÌA CANH | Gram (g) |
|---|---|
| 1 | 12.5g |
| 2 | 25g |
| 3 | 37.5g |
| 4 | 50g |
| 5 | 62.5g |
| 8 | 100g |
| 10 | 125g |
Bơ lạt (Butter)
| THÌA CANH | Gram (g) |
|---|---|
| 1 | 14.2g |
| 2 | 28.4g |
| 3 | 42.6g |
| 4 | 56.8g |
| 5 | 71g |
| 8 | 113.6g |
| 10 | 142g |
Đường nâu
| THÌA CANH | Gram (g) |
|---|---|
| 1 | 13.8g |
| 2 | 27.6g |
| 3 | 41.4g |
| 4 | 55.2g |
| 5 | 69g |
| 8 | 110.4g |
| 10 | 138g |