Về danh sách
dry
Bột mì đa dụng (Số 11) — Muỗng canh sang Gram →
1 thìa canh Bột mì đa dụng (Số 11) = 7.8 Gram (g).
Bột mì đa dụng (Số 11)
thìa canh
7.8 g
Bột mì đa dụng (Số 11) Bảng tra nhanh
| Muỗng canh | Gram (g) | Muỗng cà phê | Cúp (Cup) |
|---|---|---|---|
| 0.25 thìa canh | 2 g | 0.8 | ¼ |
| 0.5 thìa canh | 4 g | 1.5 | ½ |
| 1 thìa canh | 8 g | 3 | 1 |
| 1.5 thìa canh | 12 g | 4.5 | 1 ½ |
| 2 thìa canh | 16 g | 6 | 2 |
| 3 thìa canh | 23 g | 9 | 3 |
| 4 thìa canh | 31 g | 12 | 4 |
| 5 thìa canh | 39 g | 15 | 5 |
| 6 thìa canh | 47 g | 18 | 6 |
| 7 thìa canh | 55 g | 21 | 7 |
| 8 thìa canh | 62 g | 24 | 8 |
| 9 thìa canh | 70 g | 27 | 9 |
| 10 thìa canh | 78 g | 30 | 10 |