Đường cát trắng — Muỗng canh sang Gram → | Muỗng Canh sang Gram
Muỗng Canh sang Gram
Về danh sách
sweetener

Đường cát trắng — Muỗng canh sang Gram →

1 thìa canh Đường cát trắng = 12.5 Gram (g).

Đường cát trắng

thìa canh
Gram (g):12.5 g

Đường cát trắng Bảng tra nhanh

Muỗng canhGram (g)Muỗng cà phêCúp (Cup)
0.25 thìa canh3 g0.80.02
0.5 thìa canh6 g1.50.03
1 thìa canh13 g30.06
1.5 thìa canh19 g4.5⅛
2 thìa canh25 g6⅛
3 thìa canh38 g9⅛
4 thìa canh50 g12¼
5 thìa canh63 g15¼
6 thìa canh75 g18⅓
7 thìa canh88 g21⅜
8 thìa canh100 g24½
9 thìa canh113 g27½
10 thìa canh125 g30⅝

Đường cát trắng — Cúp (Cup) → Gram (g)

Cúp (Cup)Gram (g)Muỗng canh
¼ Cúp (Cup)50 g4 thìa canh
⅓ Cúp (Cup)66.7 g5.33 thìa canh
½ Cúp (Cup)100 g8 thìa canh
⅔ Cúp (Cup)133.3 g10.67 thìa canh
¾ Cúp (Cup)150 g12 thìa canh
1 Cúp (Cup)200 g16 thìa canh
1 ½ Cúp (Cup)300 g24 thìa canh
2 Cúp (Cup)400 g32 thìa canh
3 Cúp (Cup)600 g48 thìa canh
4 Cúp (Cup)800 g64 thìa canh

Đường cát trắng: Muỗng cà phê & định lượng chính xác

¼ muỗng cà phê1.04g
½ muỗng cà phê2.08g
1 muỗng cà phê4.17g
2 muỗng cà phê8.33g
1 thìa canh12.5g

Về Đường cát trắng

Granulated sugar, or white sugar, is highly refined cane or beet sugar. It sweetens baked goods, helps them brown, and holds moisture to keep them tender.

Câu hỏi thường gặp

1 cup đường cát trắng là bao nhiêu gam?

1 cup tiêu chuẩn Mỹ chứa đúng 200 gam đường cát trắng (tương đương 16 muỗng canh).

1/2 cup đường cát trắng là bao nhiêu gam?

1/2 cup đường cát trắng nặng 100 gam (8 muỗng canh).

1 thìa canh đường cát trắng là bao nhiêu gam?

1 thìa canh gạt ngang đường cát trắng nặng 12.5 gam.

100 gam đường cát trắng là bao nhiêu muỗng canh?

100 gam đường cát trắng tương đương khoảng 8.0 muỗng canh.

Cách tốt nhất để đong đường cát trắng là gì?

Scoop and level off with a straight edge.

Nguyên liệu phổ biến