Về danh sách
dry
Hạt hạnh nhân — Muỗng canh sang Gram →
1 thìa canh Hạt hạnh nhân = 8.75 Gram (g).
Hạt hạnh nhân
thìa canh
Gram (g):8.75 g
Hạt hạnh nhân Bảng tra nhanh
| Muỗng canh | Gram (g) | Muỗng cà phê | Cúp (Cup) |
|---|---|---|---|
| 0.25 thìa canh | 2 g | 0.8 | 0.02 |
| 0.5 thìa canh | 4 g | 1.5 | 0.03 |
| 1 thìa canh | 9 g | 3 | 0.06 |
| 1.5 thìa canh | 13 g | 4.5 | ⅛ |
| 2 thìa canh | 18 g | 6 | ⅛ |
| 3 thìa canh | 26 g | 9 | ⅛ |
| 4 thìa canh | 35 g | 12 | ¼ |
| 5 thìa canh | 44 g | 15 | ¼ |
| 6 thìa canh | 53 g | 18 | ⅓ |
| 7 thìa canh | 61 g | 21 | ⅜ |
| 8 thìa canh | 70 g | 24 | ½ |
| 9 thìa canh | 79 g | 27 | ½ |
| 10 thìa canh | 88 g | 30 | ⅝ |
Hạt hạnh nhân — Cúp (Cup) → Gram (g)
| Cúp (Cup) | Gram (g) | Muỗng canh |
|---|---|---|
| ¼ Cúp (Cup) | 35 g | 4 thìa canh |
| ⅓ Cúp (Cup) | 46.7 g | 5.33 thìa canh |
| ½ Cúp (Cup) | 70 g | 8 thìa canh |
| ⅔ Cúp (Cup) | 93.3 g | 10.67 thìa canh |
| ¾ Cúp (Cup) | 105 g | 12 thìa canh |
| 1 Cúp (Cup) | 140 g | 16 thìa canh |
| 1 ½ Cúp (Cup) | 210 g | 24 thìa canh |
| 2 Cúp (Cup) | 280 g | 32 thìa canh |
| 3 Cúp (Cup) | 420 g | 48 thìa canh |
| 4 Cúp (Cup) | 560 g | 64 thìa canh |
Hạt hạnh nhân: Muỗng cà phê & định lượng chính xác
¼ muỗng cà phê0.73g
½ muỗng cà phê1.46g
1 muỗng cà phê2.92g
2 muỗng cà phê5.83g
1 thìa canh8.75g
Về Hạt hạnh nhân
Whole almonds are a crunchy, nutrient-dense tree nut. They are quite light per cup due to the large amount of air space between them.
Câu hỏi thường gặp
1 cup hạt hạnh nhân là bao nhiêu gam?
1 cup tiêu chuẩn Mỹ chứa đúng 140 gam hạt hạnh nhân (tương đương 16 muỗng canh).
1/2 cup hạt hạnh nhân là bao nhiêu gam?
1/2 cup hạt hạnh nhân nặng 70 gam (8 muỗng canh).
1 thìa canh hạt hạnh nhân là bao nhiêu gam?
1 thìa canh gạt ngang hạt hạnh nhân nặng 8.75 gam.
100 gam hạt hạnh nhân là bao nhiêu muỗng canh?
100 gam hạt hạnh nhân tương đương khoảng 11.4 muỗng canh.
Cách tốt nhất để đong hạt hạnh nhân là gì?
Whole nuts leave lots of empty space; measuring by weight is far more accurate.
Hạt hạnh nhân: Quy đổi theo số muỗng
Xem trọng lượng gram từ 1 đến 10 muỗng canh
Muỗng canh sang Gram →
½ thìa canh → Gram (g)1 thìa canh → Gram (g)1.5 thìa canh → Gram (g)2 thìa canh → Gram (g)2.5 thìa canh → Gram (g)3 thìa canh → Gram (g)3.5 thìa canh → Gram (g)4 thìa canh → Gram (g)5 thìa canh → Gram (g)6 thìa canh → Gram (g)7 thìa canh → Gram (g)8 thìa canh → Gram (g)9 thìa canh → Gram (g)10 thìa canh → Gram (g)12 thìa canh → Gram (g)14 thìa canh → Gram (g)16 thìa canh → Gram (g)