Về danh sách
sweetener
Đường nâu — Muỗng canh sang Gram →
1 thìa canh Đường nâu = 13.8 Gram (g).
Đường nâu
thìa canh
Gram (g):13.8 g
Đường nâu Bảng tra nhanh
| Muỗng canh | Gram (g) | Muỗng cà phê | Cúp (Cup) |
|---|---|---|---|
| 0.25 thìa canh | 3 g | 0.8 | 0.02 |
| 0.5 thìa canh | 7 g | 1.5 | 0.03 |
| 1 thìa canh | 14 g | 3 | 0.06 |
| 1.5 thìa canh | 21 g | 4.5 | ⅛ |
| 2 thìa canh | 28 g | 6 | ⅛ |
| 3 thìa canh | 41 g | 9 | ⅛ |
| 4 thìa canh | 55 g | 12 | ¼ |
| 5 thìa canh | 69 g | 15 | ¼ |
| 6 thìa canh | 83 g | 18 | ⅓ |
| 7 thìa canh | 97 g | 21 | ⅜ |
| 8 thìa canh | 110 g | 24 | ½ |
| 9 thìa canh | 124 g | 27 | ½ |
| 10 thìa canh | 138 g | 30 | ⅝ |
Đường nâu — Cúp (Cup) → Gram (g)
| Cúp (Cup) | Gram (g) | Muỗng canh |
|---|---|---|
| ¼ Cúp (Cup) | 55 g | 4 thìa canh |
| ⅓ Cúp (Cup) | 73.3 g | 5.33 thìa canh |
| ½ Cúp (Cup) | 110 g | 8 thìa canh |
| ⅔ Cúp (Cup) | 146.7 g | 10.67 thìa canh |
| ¾ Cúp (Cup) | 165 g | 12 thìa canh |
| 1 Cúp (Cup) | 220 g | 16 thìa canh |
| 1 ½ Cúp (Cup) | 330 g | 24 thìa canh |
| 2 Cúp (Cup) | 440 g | 32 thìa canh |
| 3 Cúp (Cup) | 660 g | 48 thìa canh |
| 4 Cúp (Cup) | 880 g | 64 thìa canh |
Đường nâu: Muỗng cà phê & định lượng chính xác
¼ muỗng cà phê1.15g
½ muỗng cà phê2.3g
1 muỗng cà phê4.6g
2 muỗng cà phê9.2g
1 thìa canh13.8g
Về Đường nâu
Brown sugar contains molasses, giving it a soft texture and deep caramel flavor. Packing it ensures an accurate measurement since it easily clumps and leaves air pockets.
Câu hỏi thường gặp
1 cup đường nâu là bao nhiêu gam?
1 cup tiêu chuẩn Mỹ chứa đúng 220 gam đường nâu (tương đương 16 muỗng canh).
1/2 cup đường nâu là bao nhiêu gam?
1/2 cup đường nâu nặng 110 gam (8 muỗng canh).
1 thìa canh đường nâu là bao nhiêu gam?
1 thìa canh gạt ngang đường nâu nặng 13.8 gam.
100 gam đường nâu là bao nhiêu muỗng canh?
100 gam đường nâu tương đương khoảng 7.2 muỗng canh.
Cách tốt nhất để đong đường nâu là gì?
Pack firmly into the measuring spoon or cup so it holds its shape when turned out.
Đường nâu: Quy đổi theo số muỗng
Xem trọng lượng gram từ 1 đến 10 muỗng canh
Muỗng canh sang Gram →
½ thìa canh → Gram (g)1 thìa canh → Gram (g)1.5 thìa canh → Gram (g)2 thìa canh → Gram (g)2.5 thìa canh → Gram (g)3 thìa canh → Gram (g)3.5 thìa canh → Gram (g)4 thìa canh → Gram (g)5 thìa canh → Gram (g)6 thìa canh → Gram (g)7 thìa canh → Gram (g)8 thìa canh → Gram (g)9 thìa canh → Gram (g)10 thìa canh → Gram (g)12 thìa canh → Gram (g)14 thìa canh → Gram (g)16 thìa canh → Gram (g)