Về danh sách
dry
Bột cacao nguyên chất — Muỗng canh sang Gram →
1 thìa canh Bột cacao nguyên chất = 6.25 Gram (g).
Bột cacao nguyên chất
thìa canh
Gram (g):6.25 g
Bột cacao nguyên chất Bảng tra nhanh
| Muỗng canh | Gram (g) | Muỗng cà phê | Cúp (Cup) |
|---|---|---|---|
| 0.25 thìa canh | 2 g | 0.8 | 0.02 |
| 0.5 thìa canh | 3 g | 1.5 | 0.03 |
| 1 thìa canh | 6 g | 3 | 0.06 |
| 1.5 thìa canh | 9 g | 4.5 | ⅛ |
| 2 thìa canh | 13 g | 6 | ⅛ |
| 3 thìa canh | 19 g | 9 | ⅛ |
| 4 thìa canh | 25 g | 12 | ¼ |
| 5 thìa canh | 31 g | 15 | ¼ |
| 6 thìa canh | 38 g | 18 | ⅓ |
| 7 thìa canh | 44 g | 21 | ⅜ |
| 8 thìa canh | 50 g | 24 | ½ |
| 9 thìa canh | 56 g | 27 | ½ |
| 10 thìa canh | 63 g | 30 | ⅝ |
Bột cacao nguyên chất — Cúp (Cup) → Gram (g)
| Cúp (Cup) | Gram (g) | Muỗng canh |
|---|---|---|
| ¼ Cúp (Cup) | 25 g | 4 thìa canh |
| ⅓ Cúp (Cup) | 33.3 g | 5.33 thìa canh |
| ½ Cúp (Cup) | 50 g | 8 thìa canh |
| ⅔ Cúp (Cup) | 66.7 g | 10.67 thìa canh |
| ¾ Cúp (Cup) | 75 g | 12 thìa canh |
| 1 Cúp (Cup) | 100 g | 16 thìa canh |
| 1 ½ Cúp (Cup) | 150 g | 24 thìa canh |
| 2 Cúp (Cup) | 200 g | 32 thìa canh |
| 3 Cúp (Cup) | 300 g | 48 thìa canh |
| 4 Cúp (Cup) | 400 g | 64 thìa canh |
Bột cacao nguyên chất: Muỗng cà phê & định lượng chính xác
¼ muỗng cà phê0.52g
½ muỗng cà phê1.04g
1 muỗng cà phê2.08g
2 muỗng cà phê4.17g
1 thìa canh6.25g
Về Bột cacao nguyên chất
Unsweetened cocoa powder brings deep chocolate flavor to recipes without added fat or sugar. It is very light and easily compacted.
Câu hỏi thường gặp
1 cup bột cacao nguyên chất là bao nhiêu gam?
1 cup tiêu chuẩn Mỹ chứa đúng 100 gam bột cacao nguyên chất (tương đương 16 muỗng canh).
1/2 cup bột cacao nguyên chất là bao nhiêu gam?
1/2 cup bột cacao nguyên chất nặng 50 gam (8 muỗng canh).
1 thìa canh bột cacao nguyên chất là bao nhiêu gam?
1 thìa canh gạt ngang bột cacao nguyên chất nặng 6.25 gam.
100 gam bột cacao nguyên chất là bao nhiêu muỗng canh?
100 gam bột cacao nguyên chất tương đương khoảng 16.0 muỗng canh.
Cách tốt nhất để đong bột cacao nguyên chất là gì?
Spoon and level carefully; cocoa powder is extremely prone to packing tightly.
Bột cacao nguyên chất: Quy đổi theo số muỗng
Xem trọng lượng gram từ 1 đến 10 muỗng canh
Muỗng canh sang Gram →
½ thìa canh → Gram (g)1 thìa canh → Gram (g)1.5 thìa canh → Gram (g)2 thìa canh → Gram (g)2.5 thìa canh → Gram (g)3 thìa canh → Gram (g)3.5 thìa canh → Gram (g)4 thìa canh → Gram (g)5 thìa canh → Gram (g)6 thìa canh → Gram (g)7 thìa canh → Gram (g)8 thìa canh → Gram (g)9 thìa canh → Gram (g)10 thìa canh → Gram (g)12 thìa canh → Gram (g)14 thìa canh → Gram (g)16 thìa canh → Gram (g)