Về danh sách
dry
Bột bắp (Bột ngô) — Muỗng canh sang Gram →
1 thìa canh Bột bắp (Bột ngô) = 8 Gram (g).
Bột bắp (Bột ngô)
thìa canh
Gram (g):8 g
Bột bắp (Bột ngô) Bảng tra nhanh
| Muỗng canh | Gram (g) | Muỗng cà phê | Cúp (Cup) |
|---|---|---|---|
| 0.25 thìa canh | 2 g | 0.8 | 0.02 |
| 0.5 thìa canh | 4 g | 1.5 | 0.03 |
| 1 thìa canh | 8 g | 3 | 0.06 |
| 1.5 thìa canh | 12 g | 4.5 | ⅛ |
| 2 thìa canh | 16 g | 6 | ⅛ |
| 3 thìa canh | 24 g | 9 | ⅛ |
| 4 thìa canh | 32 g | 12 | ¼ |
| 5 thìa canh | 40 g | 15 | ¼ |
| 6 thìa canh | 48 g | 18 | ⅓ |
| 7 thìa canh | 56 g | 21 | ⅜ |
| 8 thìa canh | 64 g | 24 | ½ |
| 9 thìa canh | 72 g | 27 | ½ |
| 10 thìa canh | 80 g | 30 | ⅝ |
Bột bắp (Bột ngô) — Cúp (Cup) → Gram (g)
| Cúp (Cup) | Gram (g) | Muỗng canh |
|---|---|---|
| ¼ Cúp (Cup) | 32 g | 4 thìa canh |
| ⅓ Cúp (Cup) | 42.7 g | 5.33 thìa canh |
| ½ Cúp (Cup) | 64 g | 8 thìa canh |
| ⅔ Cúp (Cup) | 85.3 g | 10.67 thìa canh |
| ¾ Cúp (Cup) | 96 g | 12 thìa canh |
| 1 Cúp (Cup) | 128 g | 16 thìa canh |
| 1 ½ Cúp (Cup) | 192 g | 24 thìa canh |
| 2 Cúp (Cup) | 256 g | 32 thìa canh |
| 3 Cúp (Cup) | 384 g | 48 thìa canh |
| 4 Cúp (Cup) | 512 g | 64 thìa canh |
Bột bắp (Bột ngô): Muỗng cà phê & định lượng chính xác
¼ muỗng cà phê0.67g
½ muỗng cà phê1.33g
1 muỗng cà phê2.67g
2 muỗng cà phê5.33g
1 thìa canh8g
Về Bột bắp (Bột ngô)
Cornstarch is a fine, powdery starch used primarily as a thickening agent for sauces and fruit pie fillings. It is very light and prone to clumping.
Câu hỏi thường gặp
1 cup bột bắp (bột ngô) là bao nhiêu gam?
1 cup tiêu chuẩn Mỹ chứa đúng 128 gam bột bắp (bột ngô) (tương đương 16 muỗng canh).
1/2 cup bột bắp (bột ngô) là bao nhiêu gam?
1/2 cup bột bắp (bột ngô) nặng 64 gam (8 muỗng canh).
1 thìa canh bột bắp (bột ngô) là bao nhiêu gam?
1 thìa canh gạt ngang bột bắp (bột ngô) nặng 8 gam.
100 gam bột bắp (bột ngô) là bao nhiêu muỗng canh?
100 gam bột bắp (bột ngô) tương đương khoảng 12.5 muỗng canh.
Cách tốt nhất để đong bột bắp (bột ngô) là gì?
Spoon gently and level. It squeaks and packs down easily.
Bột bắp (Bột ngô): Quy đổi theo số muỗng
Xem trọng lượng gram từ 1 đến 10 muỗng canh
Muỗng canh sang Gram →
½ thìa canh → Gram (g)1 thìa canh → Gram (g)1.5 thìa canh → Gram (g)2 thìa canh → Gram (g)2.5 thìa canh → Gram (g)3 thìa canh → Gram (g)3.5 thìa canh → Gram (g)4 thìa canh → Gram (g)5 thìa canh → Gram (g)6 thìa canh → Gram (g)7 thìa canh → Gram (g)8 thìa canh → Gram (g)9 thìa canh → Gram (g)10 thìa canh → Gram (g)12 thìa canh → Gram (g)14 thìa canh → Gram (g)16 thìa canh → Gram (g)