Phô mai kem (Cream cheese) — Muỗng canh sang Gram → | Muỗng Canh sang Gram
Muỗng Canh sang Gram
Về danh sách
fat

Phô mai kem (Cream cheese) — Muỗng canh sang Gram →

1 thìa canh Phô mai kem (Cream cheese) = 14.5 Gram (g).

Phô mai kem (Cream cheese)

thìa canh
Gram (g):14.5 g

Phô mai kem (Cream cheese) Bảng tra nhanh

Muỗng canhGram (g)Muỗng cà phêCúp (Cup)
0.25 thìa canh4 g0.80.02
0.5 thìa canh7 g1.50.03
1 thìa canh15 g30.06
1.5 thìa canh22 g4.5⅛
2 thìa canh29 g6⅛
3 thìa canh44 g9⅛
4 thìa canh58 g12¼
5 thìa canh73 g15¼
6 thìa canh87 g18⅓
7 thìa canh102 g21⅜
8 thìa canh116 g24½
9 thìa canh131 g27½
10 thìa canh145 g30⅝

Phô mai kem (Cream cheese) — Cúp (Cup) → Gram (g)

Cúp (Cup)Gram (g)Muỗng canh
¼ Cúp (Cup)58 g4 thìa canh
⅓ Cúp (Cup)77.3 g5.33 thìa canh
½ Cúp (Cup)116 g8 thìa canh
⅔ Cúp (Cup)154.7 g10.67 thìa canh
¾ Cúp (Cup)174 g12 thìa canh
1 Cúp (Cup)232 g16 thìa canh
1 ½ Cúp (Cup)348 g24 thìa canh
2 Cúp (Cup)464 g32 thìa canh
3 Cúp (Cup)696 g48 thìa canh
4 Cúp (Cup)928 g64 thìa canh

Phô mai kem (Cream cheese): Muỗng cà phê & định lượng chính xác

¼ muỗng cà phê1.21g
½ muỗng cà phê2.42g
1 muỗng cà phê4.83g
2 muỗng cà phê9.67g
1 thìa canh14.5g

Về Phô mai kem (Cream cheese)

Cream cheese is a soft, tangy cow's milk cheese. It is dense and heavy, acting as the primary ingredient in cheesecakes and rich frostings.

Câu hỏi thường gặp

1 cup phô mai kem (cream cheese) là bao nhiêu gam?

1 cup tiêu chuẩn Mỹ chứa đúng 232 gam phô mai kem (cream cheese) (tương đương 16 muỗng canh).

1/2 cup phô mai kem (cream cheese) là bao nhiêu gam?

1/2 cup phô mai kem (cream cheese) nặng 116 gam (8 muỗng canh).

1 thìa canh phô mai kem (cream cheese) là bao nhiêu gam?

1 thìa canh gạt ngang phô mai kem (cream cheese) nặng 14.5 gam.

100 gam phô mai kem (cream cheese) là bao nhiêu muỗng canh?

100 gam phô mai kem (cream cheese) tương đương khoảng 6.9 muỗng canh.

Cách tốt nhất để đong phô mai kem (cream cheese) là gì?

Pack firmly into measuring spoons or cups to remove air pockets.

Nguyên liệu phổ biến