Về danh sách
sweetener
Siro cây phong (Maple) — Muỗng canh sang Gram →
1 thìa canh Siro cây phong (Maple) = 20 Gram (g).
Siro cây phong (Maple)
thìa canh
Gram (g):20 g
Siro cây phong (Maple) Bảng tra nhanh
| Muỗng canh | Gram (g) | Muỗng cà phê | Cúp (Cup) |
|---|---|---|---|
| 0.25 thìa canh | 5 g | 0.8 | 0.02 |
| 0.5 thìa canh | 10 g | 1.5 | 0.03 |
| 1 thìa canh | 20 g | 3 | 0.06 |
| 1.5 thìa canh | 30 g | 4.5 | ⅛ |
| 2 thìa canh | 40 g | 6 | ⅛ |
| 3 thìa canh | 60 g | 9 | ⅛ |
| 4 thìa canh | 80 g | 12 | ¼ |
| 5 thìa canh | 100 g | 15 | ¼ |
| 6 thìa canh | 120 g | 18 | ⅓ |
| 7 thìa canh | 140 g | 21 | ⅜ |
| 8 thìa canh | 160 g | 24 | ½ |
| 9 thìa canh | 180 g | 27 | ½ |
| 10 thìa canh | 200 g | 30 | ⅝ |
Siro cây phong (Maple) — Cúp (Cup) → Gram (g)
| Cúp (Cup) | Gram (g) | Muỗng canh |
|---|---|---|
| ¼ Cúp (Cup) | 80 g | 4 thìa canh |
| ⅓ Cúp (Cup) | 106.7 g | 5.33 thìa canh |
| ½ Cúp (Cup) | 160 g | 8 thìa canh |
| ⅔ Cúp (Cup) | 213.3 g | 10.67 thìa canh |
| ¾ Cúp (Cup) | 240 g | 12 thìa canh |
| 1 Cúp (Cup) | 320 g | 16 thìa canh |
| 1 ½ Cúp (Cup) | 480 g | 24 thìa canh |
| 2 Cúp (Cup) | 640 g | 32 thìa canh |
| 3 Cúp (Cup) | 960 g | 48 thìa canh |
| 4 Cúp (Cup) | 1280 g | 64 thìa canh |
Siro cây phong (Maple): Muỗng cà phê & định lượng chính xác
¼ muỗng cà phê1.67g
½ muỗng cà phê3.33g
1 muỗng cà phê6.67g
2 muỗng cà phê13.33g
1 thìa canh20g
Về Siro cây phong (Maple)
Pure maple syrup is a natural liquid sweetener boiled down from maple sap. It is significantly denser than water, lending a distinct earthy sweetness.
Câu hỏi thường gặp
1 cup siro cây phong (maple) là bao nhiêu gam?
1 cup tiêu chuẩn Mỹ chứa đúng 320 gam siro cây phong (maple) (tương đương 16 muỗng canh).
1/2 cup siro cây phong (maple) là bao nhiêu gam?
1/2 cup siro cây phong (maple) nặng 160 gam (8 muỗng canh).
1 thìa canh siro cây phong (maple) là bao nhiêu gam?
1 thìa canh gạt ngang siro cây phong (maple) nặng 20 gam.
100 gam siro cây phong (maple) là bao nhiêu muỗng canh?
100 gam siro cây phong (maple) tương đương khoảng 5.0 muỗng canh.
Cách tốt nhất để đong siro cây phong (maple) là gì?
Pour to the brim. It is thinner than honey but still quite heavy.
Siro cây phong (Maple): Quy đổi theo số muỗng
Xem trọng lượng gram từ 1 đến 10 muỗng canh
Muỗng canh sang Gram →
½ thìa canh → Gram (g)1 thìa canh → Gram (g)1.5 thìa canh → Gram (g)2 thìa canh → Gram (g)2.5 thìa canh → Gram (g)3 thìa canh → Gram (g)3.5 thìa canh → Gram (g)4 thìa canh → Gram (g)5 thìa canh → Gram (g)6 thìa canh → Gram (g)7 thìa canh → Gram (g)8 thìa canh → Gram (g)9 thìa canh → Gram (g)10 thìa canh → Gram (g)12 thìa canh → Gram (g)14 thìa canh → Gram (g)16 thìa canh → Gram (g)