Về danh sách
wet
Chiết xuất vani — Muỗng canh sang Gram →
1 thìa canh Chiết xuất vani = 13 Gram (g).
Chiết xuất vani
thìa canh
Gram (g):13 g
Chiết xuất vani Bảng tra nhanh
| Muỗng canh | Gram (g) | Muỗng cà phê | Cúp (Cup) |
|---|---|---|---|
| 0.25 thìa canh | 3 g | 0.8 | 0.02 |
| 0.5 thìa canh | 7 g | 1.5 | 0.03 |
| 1 thìa canh | 13 g | 3 | 0.06 |
| 1.5 thìa canh | 20 g | 4.5 | ⅛ |
| 2 thìa canh | 26 g | 6 | ⅛ |
| 3 thìa canh | 39 g | 9 | ⅛ |
| 4 thìa canh | 52 g | 12 | ¼ |
| 5 thìa canh | 65 g | 15 | ¼ |
| 6 thìa canh | 78 g | 18 | ⅓ |
| 7 thìa canh | 91 g | 21 | ⅜ |
| 8 thìa canh | 104 g | 24 | ½ |
| 9 thìa canh | 117 g | 27 | ½ |
| 10 thìa canh | 130 g | 30 | ⅝ |
Chiết xuất vani — Cúp (Cup) → Gram (g)
| Cúp (Cup) | Gram (g) | Muỗng canh |
|---|---|---|
| ¼ Cúp (Cup) | 52 g | 4 thìa canh |
| ⅓ Cúp (Cup) | 69.3 g | 5.33 thìa canh |
| ½ Cúp (Cup) | 104 g | 8 thìa canh |
| ⅔ Cúp (Cup) | 138.7 g | 10.67 thìa canh |
| ¾ Cúp (Cup) | 156 g | 12 thìa canh |
| 1 Cúp (Cup) | 208 g | 16 thìa canh |
| 1 ½ Cúp (Cup) | 312 g | 24 thìa canh |
| 2 Cúp (Cup) | 416 g | 32 thìa canh |
| 3 Cúp (Cup) | 624 g | 48 thìa canh |
| 4 Cúp (Cup) | 832 g | 64 thìa canh |
Chiết xuất vani: Muỗng cà phê & định lượng chính xác
¼ muỗng cà phê1.08g
½ muỗng cà phê2.17g
1 muỗng cà phê4.33g
2 muỗng cà phê8.67g
1 thìa canh13g
Về Chiết xuất vani
Vanilla extract is an alcohol-based flavoring. Though rarely used by the cup, it is essential for enhancing sweet flavors in nearly all baking.
Câu hỏi thường gặp
1 cup chiết xuất vani là bao nhiêu gam?
1 cup tiêu chuẩn Mỹ chứa đúng 208 gam chiết xuất vani (tương đương 16 muỗng canh).
1/2 cup chiết xuất vani là bao nhiêu gam?
1/2 cup chiết xuất vani nặng 104 gam (8 muỗng canh).
1 thìa canh chiết xuất vani là bao nhiêu gam?
1 thìa canh gạt ngang chiết xuất vani nặng 13 gam.
100 gam chiết xuất vani là bao nhiêu muỗng canh?
100 gam chiết xuất vani tương đương khoảng 7.7 muỗng canh.
Cách tốt nhất để đong chiết xuất vani là gì?
Pour carefully to the brim of the spoon.
Chiết xuất vani: Quy đổi theo số muỗng
Xem trọng lượng gram từ 1 đến 10 muỗng canh
Muỗng canh sang Gram →
½ thìa canh → Gram (g)1 thìa canh → Gram (g)1.5 thìa canh → Gram (g)2 thìa canh → Gram (g)2.5 thìa canh → Gram (g)3 thìa canh → Gram (g)3.5 thìa canh → Gram (g)4 thìa canh → Gram (g)5 thìa canh → Gram (g)6 thìa canh → Gram (g)7 thìa canh → Gram (g)8 thìa canh → Gram (g)9 thìa canh → Gram (g)10 thìa canh → Gram (g)12 thìa canh → Gram (g)14 thìa canh → Gram (g)16 thìa canh → Gram (g)