Dầu ăn thực vật — Muỗng canh sang Gram → | Muỗng Canh sang Gram
Muỗng Canh sang Gram
Về danh sách
fat

Dầu ăn thực vật — Muỗng canh sang Gram →

1 thìa canh Dầu ăn thực vật = 13.6 Gram (g).

Dầu ăn thực vật

thìa canh
Gram (g):13.6 g

Dầu ăn thực vật Bảng tra nhanh

Muỗng canhGram (g)Muỗng cà phêCúp (Cup)
0.25 thìa canh3 g0.80.02
0.5 thìa canh7 g1.50.03
1 thìa canh14 g30.06
1.5 thìa canh20 g4.5⅛
2 thìa canh27 g6⅛
3 thìa canh41 g9⅛
4 thìa canh54 g12¼
5 thìa canh68 g15¼
6 thìa canh82 g18⅓
7 thìa canh95 g21⅜
8 thìa canh109 g24½
9 thìa canh122 g27½
10 thìa canh136 g30⅝

Dầu ăn thực vật — Cúp (Cup) → Gram (g)

Cúp (Cup)Gram (g)Muỗng canh
¼ Cúp (Cup)54.5 g4 thìa canh
⅓ Cúp (Cup)72.7 g5.33 thìa canh
½ Cúp (Cup)109 g8 thìa canh
⅔ Cúp (Cup)145.3 g10.67 thìa canh
¾ Cúp (Cup)163.5 g12 thìa canh
1 Cúp (Cup)218 g16 thìa canh
1 ½ Cúp (Cup)327 g24 thìa canh
2 Cúp (Cup)436 g32 thìa canh
3 Cúp (Cup)654 g48 thìa canh
4 Cúp (Cup)872 g64 thìa canh

Dầu ăn thực vật: Muỗng cà phê & định lượng chính xác

¼ muỗng cà phê1.13g
½ muỗng cà phê2.27g
1 muỗng cà phê4.53g
2 muỗng cà phê9.07g
1 thìa canh13.6g

Về Dầu ăn thực vật

Vegetable oil is a neutral-tasting liquid fat. It yields incredibly moist cakes and quick breads because it remains liquid at room temperature.

Câu hỏi thường gặp

1 cup dầu ăn thực vật là bao nhiêu gam?

1 cup tiêu chuẩn Mỹ chứa đúng 218 gam dầu ăn thực vật (tương đương 16 muỗng canh).

1/2 cup dầu ăn thực vật là bao nhiêu gam?

1/2 cup dầu ăn thực vật nặng 109 gam (8 muỗng canh).

1 thìa canh dầu ăn thực vật là bao nhiêu gam?

1 thìa canh gạt ngang dầu ăn thực vật nặng 13.6 gam.

100 gam dầu ăn thực vật là bao nhiêu muỗng canh?

100 gam dầu ăn thực vật tương đương khoảng 7.4 muỗng canh.

Cách tốt nhất để đong dầu ăn thực vật là gì?

Pour to the very edge of the spoon without letting it spill over.

Nguyên liệu phổ biến