Về danh sách
wet
Nước — Muỗng canh sang Gram →
1 thìa canh Nước = 14.8 Gram (g).
Nước
thìa canh
Gram (g):14.8 g
Nước Bảng tra nhanh
| Muỗng canh | Gram (g) | Muỗng cà phê | Cúp (Cup) |
|---|---|---|---|
| 0.25 thìa canh | 4 g | 0.8 | 0.02 |
| 0.5 thìa canh | 7 g | 1.5 | 0.03 |
| 1 thìa canh | 15 g | 3 | 0.06 |
| 1.5 thìa canh | 22 g | 4.5 | ⅛ |
| 2 thìa canh | 30 g | 6 | ⅛ |
| 3 thìa canh | 44 g | 9 | ⅛ |
| 4 thìa canh | 59 g | 12 | ¼ |
| 5 thìa canh | 74 g | 15 | ¼ |
| 6 thìa canh | 89 g | 18 | ⅓ |
| 7 thìa canh | 104 g | 21 | ⅜ |
| 8 thìa canh | 118 g | 24 | ½ |
| 9 thìa canh | 133 g | 27 | ½ |
| 10 thìa canh | 148 g | 30 | ⅝ |
Nước — Cúp (Cup) → Gram (g)
| Cúp (Cup) | Gram (g) | Muỗng canh |
|---|---|---|
| ¼ Cúp (Cup) | 59.3 g | 4 thìa canh |
| ⅓ Cúp (Cup) | 79 g | 5.33 thìa canh |
| ½ Cúp (Cup) | 118.5 g | 8 thìa canh |
| ⅔ Cúp (Cup) | 158 g | 10.67 thìa canh |
| ¾ Cúp (Cup) | 177.8 g | 12 thìa canh |
| 1 Cúp (Cup) | 237 g | 16 thìa canh |
| 1 ½ Cúp (Cup) | 355.5 g | 24 thìa canh |
| 2 Cúp (Cup) | 474 g | 32 thìa canh |
| 3 Cúp (Cup) | 711 g | 48 thìa canh |
| 4 Cúp (Cup) | 948 g | 64 thìa canh |
Nước: Muỗng cà phê & định lượng chính xác
¼ muỗng cà phê1.23g
½ muỗng cà phê2.47g
1 muỗng cà phê4.93g
2 muỗng cà phê9.87g
1 thìa canh14.8g
Về Nước
Water is the baseline for liquid measurements. It provides essential moisture and hydration for doughs and batters.
Câu hỏi thường gặp
1 cup nước là bao nhiêu gam?
1 cup tiêu chuẩn Mỹ chứa đúng 237 gam nước (tương đương 16 muỗng canh).
1/2 cup nước là bao nhiêu gam?
1/2 cup nước nặng 118.5 gam (8 muỗng canh).
1 thìa canh nước là bao nhiêu gam?
1 thìa canh gạt ngang nước nặng 14.8 gam.
100 gam nước là bao nhiêu muỗng canh?
100 gam nước tương đương khoảng 6.8 muỗng canh.
Cách tốt nhất để đong nước là gì?
Measure at eye level in a liquid measuring cup, or fill a spoon to the brim.
Nước: Quy đổi theo số muỗng
Xem trọng lượng gram từ 1 đến 10 muỗng canh
Muỗng canh sang Gram →
½ thìa canh → Gram (g)1 thìa canh → Gram (g)1.5 thìa canh → Gram (g)2 thìa canh → Gram (g)2.5 thìa canh → Gram (g)3 thìa canh → Gram (g)3.5 thìa canh → Gram (g)4 thìa canh → Gram (g)5 thìa canh → Gram (g)6 thìa canh → Gram (g)7 thìa canh → Gram (g)8 thìa canh → Gram (g)9 thìa canh → Gram (g)10 thìa canh → Gram (g)12 thìa canh → Gram (g)14 thìa canh → Gram (g)16 thìa canh → Gram (g)