Về danh sách
dry
Gạo trắng — Muỗng canh sang Gram →
1 thìa canh Gạo trắng = 11.6 Gram (g).
Gạo trắng
thìa canh
Gram (g):11.6 g
Gạo trắng Bảng tra nhanh
| Muỗng canh | Gram (g) | Muỗng cà phê | Cúp (Cup) |
|---|---|---|---|
| 0.25 thìa canh | 3 g | 0.8 | 0.02 |
| 0.5 thìa canh | 6 g | 1.5 | 0.03 |
| 1 thìa canh | 12 g | 3 | 0.06 |
| 1.5 thìa canh | 17 g | 4.5 | ⅛ |
| 2 thìa canh | 23 g | 6 | ⅛ |
| 3 thìa canh | 35 g | 9 | ⅛ |
| 4 thìa canh | 46 g | 12 | ¼ |
| 5 thìa canh | 58 g | 15 | ¼ |
| 6 thìa canh | 70 g | 18 | ⅓ |
| 7 thìa canh | 81 g | 21 | ⅜ |
| 8 thìa canh | 93 g | 24 | ½ |
| 9 thìa canh | 104 g | 27 | ½ |
| 10 thìa canh | 116 g | 30 | ⅝ |
Gạo trắng — Cúp (Cup) → Gram (g)
| Cúp (Cup) | Gram (g) | Muỗng canh |
|---|---|---|
| ¼ Cúp (Cup) | 46.3 g | 4 thìa canh |
| ⅓ Cúp (Cup) | 61.7 g | 5.33 thìa canh |
| ½ Cúp (Cup) | 92.5 g | 8 thìa canh |
| ⅔ Cúp (Cup) | 123.3 g | 10.67 thìa canh |
| ¾ Cúp (Cup) | 138.8 g | 12 thìa canh |
| 1 Cúp (Cup) | 185 g | 16 thìa canh |
| 1 ½ Cúp (Cup) | 277.5 g | 24 thìa canh |
| 2 Cúp (Cup) | 370 g | 32 thìa canh |
| 3 Cúp (Cup) | 555 g | 48 thìa canh |
| 4 Cúp (Cup) | 740 g | 64 thìa canh |
Gạo trắng: Muỗng cà phê & định lượng chính xác
¼ muỗng cà phê0.97g
½ muỗng cà phê1.93g
1 muỗng cà phê3.87g
2 muỗng cà phê7.73g
1 thìa canh11.6g
Về Gạo trắng
Uncooked white rice is dense and hard. Measuring by weight ensures the correct grain-to-water ratio for perfectly cooked fluffy rice.
Câu hỏi thường gặp
1 cup gạo trắng là bao nhiêu gam?
1 cup tiêu chuẩn Mỹ chứa đúng 185 gam gạo trắng (tương đương 16 muỗng canh).
1/2 cup gạo trắng là bao nhiêu gam?
1/2 cup gạo trắng nặng 92.5 gam (8 muỗng canh).
1 thìa canh gạo trắng là bao nhiêu gam?
1 thìa canh gạt ngang gạo trắng nặng 11.6 gam.
100 gam gạo trắng là bao nhiêu muỗng canh?
100 gam gạo trắng tương đương khoảng 8.6 muỗng canh.
Cách tốt nhất để đong gạo trắng là gì?
Scoop and level. Grains naturally settle.
Gạo trắng: Quy đổi theo số muỗng
Xem trọng lượng gram từ 1 đến 10 muỗng canh
Muỗng canh sang Gram →
½ thìa canh → Gram (g)1 thìa canh → Gram (g)1.5 thìa canh → Gram (g)2 thìa canh → Gram (g)2.5 thìa canh → Gram (g)3 thìa canh → Gram (g)3.5 thìa canh → Gram (g)4 thìa canh → Gram (g)5 thìa canh → Gram (g)6 thìa canh → Gram (g)7 thìa canh → Gram (g)8 thìa canh → Gram (g)9 thìa canh → Gram (g)10 thìa canh → Gram (g)12 thìa canh → Gram (g)14 thìa canh → Gram (g)16 thìa canh → Gram (g)