Về danh sách
wet
Sữa chua Hy Lạp — Muỗng canh sang Gram →
1 thìa canh Sữa chua Hy Lạp = 15.3 Gram (g).
Sữa chua Hy Lạp
thìa canh
Gram (g):15.3 g
Sữa chua Hy Lạp Bảng tra nhanh
| Muỗng canh | Gram (g) | Muỗng cà phê | Cúp (Cup) |
|---|---|---|---|
| 0.25 thìa canh | 4 g | 0.8 | 0.02 |
| 0.5 thìa canh | 8 g | 1.5 | 0.03 |
| 1 thìa canh | 15 g | 3 | 0.06 |
| 1.5 thìa canh | 23 g | 4.5 | ⅛ |
| 2 thìa canh | 31 g | 6 | ⅛ |
| 3 thìa canh | 46 g | 9 | ⅛ |
| 4 thìa canh | 61 g | 12 | ¼ |
| 5 thìa canh | 77 g | 15 | ¼ |
| 6 thìa canh | 92 g | 18 | ⅓ |
| 7 thìa canh | 107 g | 21 | ⅜ |
| 8 thìa canh | 122 g | 24 | ½ |
| 9 thìa canh | 138 g | 27 | ½ |
| 10 thìa canh | 153 g | 30 | ⅝ |
Sữa chua Hy Lạp — Cúp (Cup) → Gram (g)
| Cúp (Cup) | Gram (g) | Muỗng canh |
|---|---|---|
| ¼ Cúp (Cup) | 61.3 g | 4 thìa canh |
| ⅓ Cúp (Cup) | 81.7 g | 5.33 thìa canh |
| ½ Cúp (Cup) | 122.5 g | 8 thìa canh |
| ⅔ Cúp (Cup) | 163.3 g | 10.67 thìa canh |
| ¾ Cúp (Cup) | 183.8 g | 12 thìa canh |
| 1 Cúp (Cup) | 245 g | 16 thìa canh |
| 1 ½ Cúp (Cup) | 367.5 g | 24 thìa canh |
| 2 Cúp (Cup) | 490 g | 32 thìa canh |
| 3 Cúp (Cup) | 735 g | 48 thìa canh |
| 4 Cúp (Cup) | 980 g | 64 thìa canh |
Sữa chua Hy Lạp: Muỗng cà phê & định lượng chính xác
¼ muỗng cà phê1.28g
½ muỗng cà phê2.55g
1 muỗng cà phê5.1g
2 muỗng cà phê10.2g
1 thìa canh15.3g
Về Sữa chua Hy Lạp
Yogurt provides moisture and a pleasant tang to baked goods. Its acidity can also help activate baking soda in recipes.
Câu hỏi thường gặp
1 cup sữa chua hy lạp là bao nhiêu gam?
1 cup tiêu chuẩn Mỹ chứa đúng 245 gam sữa chua hy lạp (tương đương 16 muỗng canh).
1/2 cup sữa chua hy lạp là bao nhiêu gam?
1/2 cup sữa chua hy lạp nặng 122.5 gam (8 muỗng canh).
1 thìa canh sữa chua hy lạp là bao nhiêu gam?
1 thìa canh gạt ngang sữa chua hy lạp nặng 15.3 gam.
100 gam sữa chua hy lạp là bao nhiêu muỗng canh?
100 gam sữa chua hy lạp tương đương khoảng 6.5 muỗng canh.
Cách tốt nhất để đong sữa chua hy lạp là gì?
Spoon into the measuring cup and level off, tapping lightly to release air bubbles.
Sữa chua Hy Lạp: Quy đổi theo số muỗng
Xem trọng lượng gram từ 1 đến 10 muỗng canh
Muỗng canh sang Gram →
½ thìa canh → Gram (g)1 thìa canh → Gram (g)1.5 thìa canh → Gram (g)2 thìa canh → Gram (g)2.5 thìa canh → Gram (g)3 thìa canh → Gram (g)3.5 thìa canh → Gram (g)4 thìa canh → Gram (g)5 thìa canh → Gram (g)6 thìa canh → Gram (g)7 thìa canh → Gram (g)8 thìa canh → Gram (g)9 thìa canh → Gram (g)10 thìa canh → Gram (g)12 thìa canh → Gram (g)14 thìa canh → Gram (g)16 thìa canh → Gram (g)