Về danh sách
dry
Yến mạch cán dẹt — Muỗng canh sang Gram →
1 thìa canh Yến mạch cán dẹt = 5 Gram (g).
Yến mạch cán dẹt
thìa canh
Gram (g):5 g
Yến mạch cán dẹt Bảng tra nhanh
| Muỗng canh | Gram (g) | Muỗng cà phê | Cúp (Cup) |
|---|---|---|---|
| 0.25 thìa canh | 1 g | 0.8 | 0.02 |
| 0.5 thìa canh | 3 g | 1.5 | 0.03 |
| 1 thìa canh | 5 g | 3 | 0.06 |
| 1.5 thìa canh | 8 g | 4.5 | ⅛ |
| 2 thìa canh | 10 g | 6 | ⅛ |
| 3 thìa canh | 15 g | 9 | ⅛ |
| 4 thìa canh | 20 g | 12 | ¼ |
| 5 thìa canh | 25 g | 15 | ¼ |
| 6 thìa canh | 30 g | 18 | ⅓ |
| 7 thìa canh | 35 g | 21 | ⅜ |
| 8 thìa canh | 40 g | 24 | ½ |
| 9 thìa canh | 45 g | 27 | ½ |
| 10 thìa canh | 50 g | 30 | ⅝ |
Yến mạch cán dẹt — Cúp (Cup) → Gram (g)
| Cúp (Cup) | Gram (g) | Muỗng canh |
|---|---|---|
| ¼ Cúp (Cup) | 20 g | 4 thìa canh |
| ⅓ Cúp (Cup) | 26.7 g | 5.33 thìa canh |
| ½ Cúp (Cup) | 40 g | 8 thìa canh |
| ⅔ Cúp (Cup) | 53.3 g | 10.67 thìa canh |
| ¾ Cúp (Cup) | 60 g | 12 thìa canh |
| 1 Cúp (Cup) | 80 g | 16 thìa canh |
| 1 ½ Cúp (Cup) | 120 g | 24 thìa canh |
| 2 Cúp (Cup) | 160 g | 32 thìa canh |
| 3 Cúp (Cup) | 240 g | 48 thìa canh |
| 4 Cúp (Cup) | 320 g | 64 thìa canh |
Yến mạch cán dẹt: Muỗng cà phê & định lượng chính xác
¼ muỗng cà phê0.42g
½ muỗng cà phê0.83g
1 muỗng cà phê1.67g
2 muỗng cà phê3.33g
1 thìa canh5g
Về Yến mạch cán dẹt
Rolled oats (old-fashioned oats) are flat, flaky grains. They are very light by volume and add chewiness and fiber to cookies and breads.
Câu hỏi thường gặp
1 cup yến mạch cán dẹt là bao nhiêu gam?
1 cup tiêu chuẩn Mỹ chứa đúng 80 gam yến mạch cán dẹt (tương đương 16 muỗng canh).
1/2 cup yến mạch cán dẹt là bao nhiêu gam?
1/2 cup yến mạch cán dẹt nặng 40 gam (8 muỗng canh).
1 thìa canh yến mạch cán dẹt là bao nhiêu gam?
1 thìa canh gạt ngang yến mạch cán dẹt nặng 5 gam.
100 gam yến mạch cán dẹt là bao nhiêu muỗng canh?
100 gam yến mạch cán dẹt tương đương khoảng 20.0 muỗng canh.
Cách tốt nhất để đong yến mạch cán dẹt là gì?
Scoop and level. They do not pack densely unless pressed.
Yến mạch cán dẹt: Quy đổi theo số muỗng
Xem trọng lượng gram từ 1 đến 10 muỗng canh
Muỗng canh sang Gram →
½ thìa canh → Gram (g)1 thìa canh → Gram (g)1.5 thìa canh → Gram (g)2 thìa canh → Gram (g)2.5 thìa canh → Gram (g)3 thìa canh → Gram (g)3.5 thìa canh → Gram (g)4 thìa canh → Gram (g)5 thìa canh → Gram (g)6 thìa canh → Gram (g)7 thìa canh → Gram (g)8 thìa canh → Gram (g)9 thìa canh → Gram (g)10 thìa canh → Gram (g)12 thìa canh → Gram (g)14 thìa canh → Gram (g)16 thìa canh → Gram (g)